Kaori Dict

朝食

ちょうしょく

choushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỀU THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breakfast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bữa sáng bạn ăn gì?

    What did you have for breakfast?

  • Tôi vừa ăn bữa sáng xong.

    I've just finished breakfast.

  • Tôi phải làm bữa sáng cho bọn họ.

    I must prepare their breakfast.

  • I haven't eaten breakfast yet.

  • I'll make breakfast.

  • I skipped my breakfast.

  • How was breakfast?

  • How was breakfast?

  • How was breakfast?

  • Are you through with your breakfast?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝食 (ちょうしょく) — breakfast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict