Kaori Dict

本朝

ほんちょう

honchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN TRIỀU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this land; our country

  2. danh từ

    2.Imperial Court of Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本朝 (ほんちょう) — this land; our country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict