Kaori Dict

朝礼

ちょうれい

chourei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỀU LỄ

Nghĩa

  1. 1.đại hội sáng; họp sáng
  1. danh từ

    1.morning assembly (at a company, school, etc.); morning gathering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝礼 (ちょうれい) — đại hội sáng; họp sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict