Kaori Dict

朝刊

ちょうかん

choukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỀU SAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning edition (of a daily newspaper); morning paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to today's morning paper, the condemned criminal committed suicide.

  • Where's the morning paper?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝刊 (ちょうかん) — morning edition (of a daily newspaper); morning paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict