Kaori Dict

長官

ちょうかん

choukan

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG QUAN

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.quan chức
  1. danh từ

    1.secretary (government); director; chief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The governor invested him with full authority.

  • The Secretary of State administers foreign affairs.

  • The President nominated him to be Secretary of State.

  • His official title is Director-General of the Environment Agency.

  • The incident occurred while Secretary of State, Powell, was visiting Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長官 (ちょうかん) — quan chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict