Kaori Dict

清朝

しんちょう

shinchou

Âm Hán-Việt: THANH TRIỀU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Qing dynasty (of China; 1644-1912); Ch'ing dynasty; Manchu dynasty

  2. danh từviết tắt

    2.seichōtai; typeface which resembles brush-stroke forms of characters

    esp. せいちょう

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清朝 (しんちょう) — Qing dynasty (of China; 1644-1912); Ch'ing dynasty; Manchu dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict