Kaori Dict

慎重

しんちょう

shinchou

N3

Âm Hán-Việt: THẬN TRỌNG

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

encareful, prudent, cautiousNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.careful; cautious; prudent; discreet; deliberate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Discretion is proper to judges.

  • He is a careful player.

  • He is deliberate in his action.

  • Choose carefully.

  • Choose a book carefully.

  • He was guarded in his remarks.

  • He is a very careful driver.

  • He chose his words carefully.

  • I chose a word carefully.

  • Drive carefully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎重 (しんちょう) — careful, prudent, cautious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict