Kaori Dict

新調

しんちょう

shinchou

Âm Hán-Việt: TÂN ĐIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.making (a new suit, dress, etc.); having (something) made; buying new; refurbishing; renovating

  2. danh từ

    2.new tune; new melody; new composition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Remember to admire her new dress.

  • I bought a new pair of glasses.

  • She made a new suit for him.

  • Try on this new suit to see if it fits well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新調 (しんちょう) — making (a new suit, dress, etc.); having (something) made; buying new; refurbishing; renovating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict