伸長
しんちょう
shinchou
Âm Hán-Việt: THÂN TRƯỞNG
Cách viết khác: 伸張
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.expansion; extension; elongation; stretching
しんちょう
shinchou
Âm Hán-Việt: THÂN TRƯỞNG
Cách viết khác: 伸張
1.expansion; extension; elongation; stretching