Kaori Dict

人工

じんこう

jinkou

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.điện tử; nhân tạo; làm bằng tay
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.artificial; man-made; human work; human skill; artificiality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đã trượt tuyết nhân tạo.

    We skied on artificial snow.

  • He refuses formula.

  • I'm bottle-feeding my baby.

  • AI stands for artificial intelligence.

  • I had an artificial insemination with sperm from my husband.

  • I had an artificial insemination by donor.

  • He revived the child with artificial respiration.

  • The cochlea implant is a technically ingenious device.

  • I'm bottle-feeding my baby.

  • Data is important for artificial intelligence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工 (じんこう) — điện tử; nhân tạo; làm bằng tay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict