Kaori Dict

号外

ごうがい

gougai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆU NGOẠI

Nghĩa

  1. 1.bản tin đặc biệt
  1. danh từ

    1.newspaper extra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号外 (ごうがい) — bản tin đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict