Kaori Dict

ごう

gou

N2

Âm Hán-Việt: HIỆU

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.số; phiên bản; tên
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.number; edition; make; model; issue; part of that group

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.sobriquet; pen-name

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.size (of printing types, canvases, knitting needles, etc.)

  4. hậu tố

    4.suffix attached to names of ships, trains, airplanes, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.

    The Titanic sunk on its maiden voyage.

  • Your subscription expires with the June issue.

  • She received a doctor's degree.

  • What is my room number?

  • Where is Room 105?

  • Shikoku was hit by Typhoon No. 10.

  • Do you have this in a size 13?

  • Typhoon No.9 is approaching Shikoku.

  • Typhoon No.9 is approaching Shikoku.

  • You have a bachelor's degree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号 (ごう) — số; phiên bản; tên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict