Kaori Dict

元号

げんごう

gengou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN HIỆU

Nghĩa

  1. 1.niên hiệu; tên thời kỳ hoàng đế
  1. danh từ

    1.name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元号 (げんごう) — niên hiệu; tên thời kỳ hoàng đế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict