Kaori Dict

号車

ごうしゃ

gousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆU XA

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.suffix for train car numbers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The buffet or the cafeteria is in Car 9.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

号車 (ごうしゃ) — suffix for train car numbers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict