Kaori Dict

因みに

ちなみに

chinamini

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.nhân tiện; nói thêm
  1. liên từthường viết bằng kana

    1.by the way; in this connection; incidentally; in passing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

    Incidentally, this room doesn't have anything like an air-conditioner. All it has is a fan.

  • Incidentally a motorway ramp is being constructed in the neighbourhood, a few hundred metres away, of my clinic.

  • By the way, I have a boyfriend.

  • For the record, we're just friends.

  • By the way, he's not a singer. He's an actor.

  • By the way, next week will be our university graduation ceremony.

  • By the way, my English is absolutely hopeless.

  • By the way, today is the 8th of June — my wife's birthday.

  • By the way, I plan to do that for this story's sequel.

  • Incidentally, I have to tell you something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因みに (ちなみに) — nhân tiện; nói thêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict