Kaori Dict

に拠れば

によれば

niyoreba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.according to (someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to him, she is honest.

  • I heard from my sister. The letter says she is well now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に拠れば (によれば) — according to (someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict