Kaori Dict

一因

いちいん

ichiin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN

Nghĩa

  1. 1.một nguyên nhân; một lý do
  1. danh từ

    1.one cause; one reason; one factor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Great effort was one factor in his success.

  • A power failure contributed to the confusion in the hall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一因 (いちいん) — một nguyên nhân; một lý do | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict