Kaori Dict

因数

いんすう

insuu

Âm Hán-Việt: NHÂN SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.factor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Middle school factorization is easy.

  • That method's OK but if you use the factor theorem here ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因数 (いんすう) — factor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict