Kaori Dict

漬ける

つける

tsukeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.ngâm; ngâm mặn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to soak (in); to steep; to dip; to dunk

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to pickle; to preserve (in salt, vinegar, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He dipped his spoon into the soup.

  • She put the dirty dishes in the sink.

  • If you're worried about your socks smelling, dipping them in citric acid solution might do the trick.

  • "These umeboshi aren't sour at all." "That's because their saltiness has been removed and they've been soaked in honey."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漬ける (つける) — ngâm; ngâm mặn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict