Kaori Dict

点ける

つける

tsukeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to turn on; to switch on; to light up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please turn on the television.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点ける (つける) — to turn on; to switch on; to light up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict