Kaori Dict

スクリーン

sukuriin

N4

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.màn hình; màn trượt
  1. danh từ

    1.screen

  2. danh từ

    2.curtain

  3. danh từprinting

    3.raster

  4. danh từ

    4.room divider; partition wall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The words would appear on his computer screen.

  • Tom's eyes were glued to the screen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スクリーン — màn hình; màn trượt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict