Kaori Dict

事故

じこ

jiko

N4

Âm Hán-Việt: SỰ CỐ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.tai nạn
  1. danh từ

    1.accident; incident; trouble

  2. danh từ

    2.circumstances; reasons

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta gặp tai nạn trong khi làm việc

    He had an accident at work.

  • Anh ta bị thương trong khi làm việc

    He got hurt in the accident at work.

  • Anh trai tôi bị thương trong một vụ tai nạn.

    My brother was injured in the car accident.

  • Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.

    The accident occurred yesterday morning.

  • Họ đã mất đi người con trai duy nhất trong một vụ tai nạn.

  • Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.

    Accidents often result from carelessness.

  • Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ.

    Speaking of traffic accidents, I saw one last year.

  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.

    The accident took place near that intersection.

  • Anh ấy lái xe trong khi ngủ gật và gây ra một vụ tai nạn.

    He fell asleep while driving and caused an accident.

  • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

    The police are investigating the cause of the accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事故 (じこ) — tai nạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict