Kaori Dict

市場

いちば

ichiba

N3

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

enmarket, bazaarNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.(town) market; (street) market; marketplace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Somebody could exchange a sheep or a horse, for example, for anything in the marketplace that they considered to be of equal value.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場 (いちば) — market, bazaar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict