Kaori Dict

じょう

jou

N2

Âm Hán-Việt: TRƯỜNG

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.địa điểm; sân; khu vực
  1. hậu tố danh từdanh từ

    1.place; spot; grounds; arena; stadium; range; course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang sở hữu một sân golf đấy.

    Tom owns a golf course.

  • Is there a car park?

  • There are no parking spaces left.

  • The parking lot is free of charge.

  • Where is the bathroom?

  • Is there a parking lot?

  • There's a spider in the bathroom.

  • Where is the laundry?

  • The parking lot is empty.

  • Is there a car park?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

場 (じょう) — địa điểm; sân; khu vực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict