Kaori Dict

じょう

jou

N2

Âm Hán-Việt: ĐIỆP

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.số đo phòng; thảm tatami
  1. lượng từ

    1.tatami mat (esp. as a measure of room size, either 1.82 sqm or 1.54 sqm)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畳 (じょう) — số đo phòng; thảm tatami | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict