Kaori Dict

来場

らいじょう

raijou

N1

Âm Hán-Việt: LAI TRƯỜNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.đến tham dự; tham quan
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attendance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来場 (らいじょう) — đến tham dự; tham quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict