Kaori Dict

うなぎ登り

うなぎのぼり

unaginobori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rising rapidly (e.g. prices, popularity); soaring; skyrocketing; going through the roof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our sales performance is just skyrocketing.

  • Recently, the price of crude oil has shot up, and the cost of gasoline is going up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うなぎ登り (うなぎのぼり) — rising rapidly (e.g. prices, popularity); soaring; skyrocketing; going through the roof | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict