Kaori Dict

上り下り

のぼりくだり

noborikudari

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.going up and down; ascent and descent; climb and descent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The elevator is moving up and down.

  • I was out of breath from walking up and down hills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上り下り (のぼりくだり) — going up and down; ascent and descent; climb and descent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict