Kaori Dict

登録商標

とうろくしょうひょう

tourokushouhyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐĂNG LỤC THƯƠNG TIÊU

Nghĩa

  1. 1.thương hiệu đã đăng ký
  1. danh từ

    1.registered trademark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登録商標 (とうろくしょうひょう) — thương hiệu đã đăng ký | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict