Kaori Dict

木登り

きのぼり

kinobori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.tree climbing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That girl loved climbing trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木登り (きのぼり) — tree climbing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict