Kaori Dict

外国人登録

がいこくじんとうろく

gaikokujintouroku

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN ĐĂNG LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alien registration; registration of foreigners

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国人登録 (がいこくじんとうろく) — alien registration; registration of foreigners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict