Kaori Dict

銃器

じゅうき

juuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÚNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small arms

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gun makers have been able to escape responsibility for firearm violence.

  • They invaded the country with tanks and guns.

  • The training there includes emergency procedures and tactical firearm handling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銃器 (じゅうき) — small arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict