Kaori Dict

湯沸かし器

ゆわかしき

yuwakashiki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water heater; water boiler

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He easily gets angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯沸かし器 (ゆわかしき) — water heater; water boiler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict