Kaori Dict

消火器

しょうかき

shoukaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊU HOẢ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fire extinguisher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消火器 (しょうかき) — fire extinguisher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict