Kaori Dict

小火器

しょうかき

shoukaki

Âm Hán-Việt: TIỂU HOẢ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small arms; firearm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are few legal constraints on the sale of firearms in the U.S.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小火器 (しょうかき) — small arms; firearm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict