Kaori Dict

器材

きざい

kizai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tools and materials; equipment and materials

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器材 (きざい) — tools and materials; equipment and materials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict