Kaori Dict

食塩

しょくえん

shokuen

N2

Âm Hán-Việt: THỰC DIÊM

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.muối ăn; muối thực phẩm
  1. danh từ

    1.table salt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I trouble you for the salt?

  • Show me how to make 10% saline solution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食塩 (しょくえん) — muối ăn; muối thực phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict