Kaori Dict

初歩

しょほ

shoho

N2

Âm Hán-Việt: SƠ BỘ

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.cơ bản
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.basics; rudiments; elements; ABCs of ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stumbling on something this simple, I can tell it will be difficult going forward.

  • It is practically unthinkable that a scientist of his stature would have made such an elementary mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初歩 (しょほ) — cơ bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict