Kaori Dict

職人

しょくにん

shokunin

N2

Âm Hán-Việt: CHỨC NHÂN

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.thợ thủ công; nghệ nhân; người làm nghề
  1. danh từ

    1.craftsman; artisan; tradesman; worker; workman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.

    The workmen were climbing up and down the ladder.

  • I found the workman very good.

  • He is a brewer of beer by trade.

  • My dad is a stubborn man at his job.

  • I found him to be a good workman.

  • A bad workman blames his tools.

  • The bricklayer is building a wall.

  • A bad workman blames his tools.

  • It's a poor workman who blames his tools.

  • A professional is painting the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職人 (しょくにん) — thợ thủ công; nghệ nhân; người làm nghề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict