Kaori Dict

消耗

しょうもう

shoumou

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU HAO

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.hao mòn; tiêu thụ; lãng phí
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.exhaustion; consumption; using up; dissipation; waste

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Taking care of the boy is a great drain on her energies.

  • Are printers a non-durable good?

  • It looks easy, but it's pretty exhausting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消耗 (しょうもう) — hao mòn; tiêu thụ; lãng phí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict