Kaori Dict

白髪

しらが

shiraga

N2

Âm Hán-Việt: BẠCH PHÁT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.tóc bạc; tóc trắng; tóc xám; (BẠCH PHÁT)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.white hair; grey hair; gray hair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.

    A white-haired man was playing an accordion outside the shop.

  • My father's hair has become streaked with gray.

  • I have gray hair.

  • I had gray hair.

  • Father's hair has turned gray.

  • Your hair is going grey.

  • Her hair is streaked with gray.

  • My father is becoming gray.

  • My grandmother has white hair.

  • It is not white hair that engenders wisdom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白髪 (しらが) — tóc bạc; tóc trắng; tóc xám; (BẠCH PHÁT) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict