Kaori Dict

しわ

shiwa

N2

Âm Hán-Việt: TRỨU

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.nếp gấp
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wrinkle; crease

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.ripple

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.

    Tom wrinkled his brow like he was displeased.

  • This dress creases easily.

  • She wrinkled her brows.

  • She wrinkled her brows.

  • Anxiety lined his face.

  • This dress creases easily.

  • Tom has started to get a few wrinkles on his forehead.

  • I ironed out the wrinkles in my pants.

  • I found my mother busy ironing out some shirts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皺 (しわ) — nếp gấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict