Kaori Dict

しる

shiru

N2

Âm Hán-Việt: TRẤP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.trập; nước súp; nước ép; nước dùng
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.juice; sap

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.soup; broth

  3. danh từ

    3.(dipping) sauce

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She dropped lemon juice into her tea.

  • The soup is still hot.

  • I made soup using a large pan.

  • Heat yourself up some soup.

  • I'm thankful for miso soup with extra veggies.

  • That guy took the best for himself.

  • I only had to take off my skirt and his pants were soaked with precum.

  • Add the honey, lemon juice, roasted almonds and grated apple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汁 (しる) — trập; nước súp; nước ép; nước dùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict