Kaori Dict

申請

しんせい

shinsei

N2

Âm Hán-Việt: THÂN THỈNH

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.đơn xin; đề nghị; nộp đơn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.application; request; petition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you applied for a passport yet?

  • I applied for a visa.

  • I applied for a visa.

  • She applied for a visa.

  • Tom applied for a visa.

  • Tom has filed for bankruptcy.

  • He turned down my application.

  • Tom is applying for a visa.

  • May I have an application form in Japanese?

  • Please fill in this application form.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申請 (しんせい) — đơn xin; đề nghị; nộp đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict