Kaori Dict

新制

しんせい

shinsei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new system; new order

  2. danh từ

    2.post-World War II education system; postwar education system; new education system

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新制 (しんせい) — new system; new order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict