Kaori Dict

信ずる

しんずる

shinzuru

N2

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tin tưởng; tin cậy; tin vào
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to believe; to believe in; to place trust in; to confide in; to have faith in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Seeing is believing.

  • I acted upon what I believed.

  • I don't believe just anyone.

  • There are good grounds for believing what he says.

  • My belief is that he will succeed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信ずる (しんずる) — tin tưởng; tin cậy; tin vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict