Kaori Dict

人命

じんめい

jinmei

N2

Âm Hán-Việt: NHÂN MỆNH

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.mạng sống
  1. danh từ

    1.(human) life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.

    One million people lost their lives in the war.

  • The victory was won at the cost of many lives.

  • He was praised for saving a life.

  • Even a large sum of money cannot take the place of a man's life.

  • The missile attack took a heavy toll of lives.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人命 (じんめい) — mạng sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict