Kaori Dict

虚ろ

うつろ

utsuro

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.trống rỗng; vô vị
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.cavity; hollow; void

  2. tính từ đuôi な

    2.hollow (voice, smile, etc.); blank (eyes, look, etc.); vacant (expression, stare, etc.); empty (words, heart, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We heard somber hollow sounds from the cave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚ろ (うつろ) — trống rỗng; vô vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict