Kaori Dict

空襲

くうしゅう

kuushuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG TẬP

Nghĩa

  1. 1.không kích; cuộc tấn công trên không
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.air-raid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They shot down two enemy planes during the raid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空襲 (くうしゅう) — không kích; cuộc tấn công trên không | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict