Kaori Dict

上空

じょうくう

joukuu

N1

Âm Hán-Việt: THƯỢNG KHÔNG

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.bầu trời; không gian cao
  1. danh từ

    1.sky; the skies; high-altitude sky; upper air

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A cold wave passed over Japan.

  • A plane is flying above the city.

  • Even the upper atmosphere is polluted.

  • Smog hung over Tokyo.

  • The plane flew over Mt. Fuji.

  • The plane flew over Mt. Fuji.

  • We are flying over the Pacific.

  • We flew over the Pacific Ocean for a few hours.

  • The day was bright, nor were there clouds above.

  • We had a glimpse of the lake as we flew over it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上空 (じょうくう) — bầu trời; không gian cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict